bảng trời

Học thuật
Thân thiện
bảng trời

Nhà vua ban hành bảng trời để công bố tin quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng của nhà vua: Chỉ tấm bảng, biển hiệu hoặc văn bản quan trọng do nhà vua ban hành, thường nội dung liên quan đến chiếu chỉ, sắc phong hoặc thông báo của triều đình.
    • Bảng trường thi: Chỉ bảng danh sách công bố kết quả thi cử thời xưa, được niêm yết tại trường thi để thí sinh mọi người xem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua hạ chiếu, lệnh cho quan khắc nội dung lên bảng trời để truyền ra khắp thiên hạ.
    • Sau khi chấm thi xong, quan trường cho người treo bảng trời lên để công bố danh sách những người đỗ đạt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bảng trời vàng": Cụm từ nhấn mạnh tính chất quý giá, uy nghiêm của chiếu chỉ, sắc phong do vua ban.

    • Sắc phong của hoàng đế được viết trên bảng trời vàng, rất trang trọng.
  • "Trông lên bảng trời": Hành động tìm kiếm, ngóng chờ xem kết quả thi cử được công bố.

    • Các sĩ tử gia đình đứng chật sân trường thi, nóng lòng trông lên bảng trời.
Biến thể từ gần giống
  • Bảng vàng (danh từ): Cũng dùng để chỉ bảng ghi danh người đỗ đạt cao trong các kỳ thi, mang ý nghĩa vinh danh.
  • Bảng nhãn (danh từ): Một học vị, danh hiệu cao quý trong hệ thống khoa bảng thời phong kiến, thường được ghi trên bảng.
Từ đồng nghĩa
  • Yết bảng: Hành động niêm yết, công bố danh sách (thường kết quả thi cử) lên bảng.
  • Bảng đề danh: Bảng ghi tên những người thi đỗ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bảng trời" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng trong giao tiếp thông thường.
bảng trời

Nhà vua ban hành bảng trời để công bố tin quan trọng.

  1. bảng của nhà vua, bảng trường thi